ngụy đạo
Người đó bị buộc tội ngụy đạo vì những lời giảng trái với giáo lý chính thống.
Định nghĩa
Danh từ:
- Đạo lý sai lầm, trái với chân lý: "ngụy đạo" chỉ một hệ thống tư tưởng, giáo lý hoặc niềm tin bị cho là sai trái, không chính thống, đi ngược lại với những chuẩn mực đạo đức hoặc tôn giáo được công nhận rộng rãi.
- Sự xuyên tạc, giả mạo đạo lý: "ngụy đạo" cũng được dùng để chỉ hành vi cố tình bóp méo, làm sai lệch những nguyên tắc đạo đức hoặc tín ngưỡng nhằm mục đích lừa dối hoặc phục vụ lợi ích cá nhân.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc mang tính chất sai lầm, không chính thống: Dùng để mô tả một học thuyết, tư tưởng hoặc hành vi bị coi là lệch lạc so với chân lý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong lịch sử, nhiều tư tưởng từng bị coi là ngụy đạo nhưng sau này lại được công nhận. (Trong quá khứ, nhiều học thuyết từng bị xem là sai lầm nhưng về sau lại được chấp nhận.)
- Hắn ta rao giảng những ngụy đạo để lừa gạt tín đồ. (Hắn ta truyền bá những đạo lý sai trái nhằm lừa dối người theo.)
Tính từ:
- Những quan điểm ngụy đạo ấy đã bị các học giả bác bỏ. (Những quan điểm sai lầm đó đã bị các học giả phản đối.)
- Hành vi ngụy đạo của ông ta làm tổn hại đến uy tín của tổ chức. (Hành vi xuyên tạc đạo lý của ông ta gây hại cho danh tiếng của tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngụy đạo luận": học thuyết hoặc lập luận sai lầm, thường dùng trong triết học hoặc tôn giáo.
- Các ngụy đạo luận thời Trung cổ thường bị Giáo hội lên án. (Những học thuyết sai lầm thời Trung cổ thường bị Giáo hội chỉ trích.)
"ngụy đạo sư": người giảng dạy những điều sai trái, mạo danh là bậc thầy đạo đức.
- Ông ta bị coi là ngụy đạo sư vì dạy những điều trái với luân thường. (Ông ta bị xem là kẻ giảng dạy sai lầm vì truyền bá những điều trái đạo lý.)
Biến thể và từ gần giống
Tà đạo (danh từ): đạo lý xấu xa, sai trái — gần nghĩa với "ngụy đạo" nhưng mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn.
- Tà đạo thường dẫn dắt con người vào con đường lầm lạc. (Đạo lý xấu xa thường đưa con người đến sai lầm.)
Chính đạo (danh từ): đạo lý đúng đắn, chân chính — trái nghĩa với "ngụy đạo".
- Người tu hành cần theo chính đạo, tránh xa ngụy đạo. (Người tu hành cần đi theo con đường đúng đắn, tránh xa sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Dị giáo: tín ngưỡng hoặc giáo lý khác với giáo lý chính thống, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Tà thuyết: học thuyết sai lầm, độc hại.
- Hoang đường: điều không có thật, vô lý, thường dùng để chỉ tư tưởng sai trái.
Thành ngữ liên quan
Ngụy đạo lộng hành: kẻ xấu hoặc tư tưởng sai trái hoành hành, gây rối loạn.
- Thời kỳ hỗn loạn, ngụy đạo lộng hành khiến xã hội suy đồi. (Thời kỳ hỗn loạn, những đạo lý sai trái hoành hành làm xã hội suy tàn.)
Bài xích ngụy đạo: loại trừ, chống lại những điều sai trái.
- Các nhà nho xưa luôn bài xích ngụy đạo để bảo vệ đạo đức. (Các nhà nho xưa luôn chống lại những điều sai trái để bảo vệ đạo đức.)